Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỹ thuật" (1)
kỹ thuật

Tiếng Anh
Danh từtechnology
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
Japan is famous for its technology.
Từ liên quan "kỹ thuật" (5)
chuyên gia kỹ thuật

Tiếng Anh
Danh từtechnical expert
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
máy ảnh kỹ thuật số

Tiếng Anh
Danh từdigital camera
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
kỹ thuật số

Tiếng Anh
Danh từdigital
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
This is a digital camera.
kỹ thuật mới

Tiếng Anh
Danh từnew technology
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
The company develops new technology.
lỗi kỹ thuật
Tiếng Anh
Danh từtechnical fault/error
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.
Cụm từ "kỹ thuật" (13)
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
This is a digital camera.
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
Japan is famous for its technology.
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
The company develops new technology.
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
The delay was not due to a technical error.
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
The medical technician only took a thin membrane from the front of the eyeball.
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.
HLV không được rời khu kỹ thuật.
The coach cannot leave the technical area.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
Strengthening scientific and technical cooperation is a top priority.
Nhiều kỹ thuật chuyên sâu đã được triển khai tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Many specialized techniques have been implemented at medical examination and treatment facilities.
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
The handmade large bow 3D processing technique aims to create visual depth.
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.
